caller id
Định nghĩa
Danh từ: Tên người gọi đến hoặc số điện thoại của người gọi đến hiển thị trên màn hình nhỏ của thiết bị điện thoại. "caller id" (viết tắt của "caller identification") là một tính năng cho phép bạn nhìn thấy thông tin của người đang gọi cho bạn trước khi bạn nhấc máy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thấy tên người gọi đến và biết đó là mẹ tôi đang gọi.)
- (Điện thoại của tôi có tính năng hiển thị tên người gọi đến, thậm chí cho cả những người gọi lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check the caller id": kiểm tra thông tin người gọi đến.
- Before answering, she always checks the caller id. (Trước khi trả lời, cô ấy luôn kiểm tra tên người gọi đến.)
- "caller id spoofing": giả mạo thông tin người gọi đến (một kỹ thuật lừa đảo).
- Some scammers use caller id spoofing to make it look like they are calling from a legitimate number. (Một số kẻ lừa đảo sử dụng giả mạo thông tin người gọi đến để làm cho nó trông giống như họ đang gọi từ một số điện thoại hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Caller identification (danh từ): dạng đầy đủ của "caller id", chỉ quá trình nhận diện người gọi.
- Caller identification helps you screen unwanted calls. (Nhận diện người gọi giúp bạn lọc các cuộc gọi không mong muốn.)
- Call display (danh từ): thuật ngữ thay thế, phổ biến ở một số quốc gia.
- The call display on my phone shows the caller's number. (Màn hình hiển thị cuộc gọi trên điện thoại của tôi cho thấy số của người gọi.)
Từ đồng nghĩa
- Màn hình hiển thị cuộc gọi: thiết bị hoặc tính năng cho thấy thông tin người gọi.
- Nhận diện cuộc gọi: quá trình xác định người gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show up on caller id: xuất hiện trên thông tin người gọi đến.
- Her number shows up on caller id even when she's abroad. (Số của cô ấy xuất hiện trên thông tin người gọi đến ngay cả khi cô ấy ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Block one's caller id: chặn hiển thị thông tin người gọi của mình.
- He blocked his caller id so that the recipient wouldn't know who was calling. (Anh ấy đã chặn hiển thị thông tin người gọi của mình để người nhận không biết ai đang gọi.)